Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phấn mắt" (1)

phấn mắt
phát
Tiếng Anh Danh từeye shadow
Từ vựng của tôi
Cô ấy dùng phấn mắt màu hồng.
She uses pink eyeshadow.

swap_horiz Từ liên quan "phấn mắt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phấn mắt" (1)

Cô ấy dùng phấn mắt màu hồng.
She uses pink eyeshadow.